;

Hasaki khai trương điểm bán đầu tiên ngoài Việt Nam

Chuỗi bán lẻ mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân Hasaki vừa chính thức khai trương cửa hàng đầu tiên tại bang California, Mỹ.

Đây là lần đầu tiên doanh nghiệp mở rộng hệ thống cửa hàng ra ngoài thị trường Việt Nam, đánh dấu một bước tiến mới trong chiến lược phát triển bán lẻ quốc tế của thương hiệu.

Theo thông tin được Hasaki công bố, cửa hàng tại California đã bắt đầu đón những khách hàng đầu tiên. Điểm bán được phát triển theo mô hình tương tự hệ thống mà doanh nghiệp đang vận hành tại Việt Nam, từ nhận diện thương hiệu, cách bố trí không gian đến phương thức trưng bày sản phẩm.

Việc duy trì mô hình quen thuộc giúp Hasaki bảo đảm tính nhất quán trong trải nghiệm khách hàng, đồng thời thử nghiệm khả năng đưa một mô hình bán lẻ được xây dựng tại Việt Nam vào thị trường Mỹ.

California được lựa chọn làm thị trường quốc tế đầu tiên

California là một trong những thị trường bán lẻ và tiêu dùng lớn nhất tại Mỹ, đồng thời sở hữu cộng đồng người Việt và người châu Á đông đảo.

Việc lựa chọn bang này làm nơi đặt cửa hàng quốc tế đầu tiên có thể giúp Hasaki tiếp cận nhóm khách hàng đã có mức độ nhận biết nhất định đối với thương hiệu, đặc biệt là người Việt đang sinh sống tại Mỹ.

Bên cạnh đó, California cũng là thị trường có nhu cầu lớn đối với các sản phẩm làm đẹp, chăm sóc da và chăm sóc cá nhân.

Người tiêu dùng tại đây có mức độ quan tâm cao đến các xu hướng mỹ phẩm quốc tế, bao gồm sản phẩm đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu và các thương hiệu chăm sóc da chuyên biệt.

Sự đa dạng về dân số và hành vi tiêu dùng tạo điều kiện để Hasaki thử nghiệm nhiều nhóm sản phẩm, phân khúc giá và hình thức tiếp cận khách hàng khác nhau.

Cửa hàng mới giữ nguyên nhận diện Hasaki

Điểm bán tại California tiếp tục sử dụng các yếu tố nhận diện vốn đã quen thuộc trong hệ thống Hasaki tại Việt Nam.

Việc giữ nguyên màu sắc, cách trưng bày và tổ chức không gian có thể giúp thương hiệu duy trì bản sắc trong quá trình mở rộng.

Đối với các chuỗi bán lẻ, tính nhất quán có vai trò quan trọng vì khách hàng thường ghi nhớ thương hiệu thông qua những yếu tố như:

Màu sắc chủ đạo.
Cách bố trí quầy kệ.
Phân loại sản phẩm.
Phong cách tư vấn.
Trải nghiệm thanh toán.
Hệ thống khuyến mại.
Cách trình bày thông tin sản phẩm.

Khi mở rộng sang thị trường mới, doanh nghiệp thường phải cân bằng giữa hai yêu cầu là duy trì mô hình cốt lõi và điều chỉnh cho phù hợp với người tiêu dùng địa phương.

Cửa hàng đầu tiên tại Mỹ sẽ là cơ sở để Hasaki đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hiện tại trước khi cân nhắc những bước mở rộng tiếp theo.

Bước chuyển từ thương hiệu nội địa sang nhà bán lẻ quốc tế

Việc mở cửa hàng tại Mỹ mang ý nghĩa lớn hơn một hoạt động khai trương thông thường.

Đây là cột mốc thể hiện Hasaki bắt đầu chuyển từ một chuỗi bán lẻ tập trung tại Việt Nam sang mô hình có hiện diện quốc tế.

Trong gần một thập kỷ hoạt động, doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống cửa hàng, nền tảng thương mại điện tử và chuỗi dịch vụ chăm sóc da tương đối lớn.

Việc đưa mô hình này ra nước ngoài cho thấy Hasaki đang tìm kiếm không gian tăng trưởng mới, đồng thời thử nghiệm khả năng cạnh tranh trong một thị trường có tiêu chuẩn cao hơn về dịch vụ, sản phẩm và vận hành bán lẻ.

Nếu cửa hàng tại California đạt kết quả tích cực, đây có thể trở thành nền tảng để doanh nghiệp mở thêm điểm bán tại Mỹ hoặc những thị trường khác có cộng đồng khách hàng châu Á lớn.

Hasaki được thành lập từ năm 2016

Hasaki được thành lập vào tháng 4/2016 và ban đầu tập trung vào lĩnh vực bán lẻ mỹ phẩm, chăm sóc da và chăm sóc cá nhân.

Sau khoảng 10 năm phát triển, doanh nghiệp hiện sở hữu hơn 300 cửa hàng mỹ phẩm trên toàn quốc.

Bên cạnh hệ thống bán lẻ, Hasaki còn vận hành 18 phòng khám da liễu, qua đó mở rộng hoạt động từ bán sản phẩm sang cung cấp dịch vụ chăm sóc và điều trị da.

Mô hình kết hợp giữa bán lẻ và dịch vụ giúp doanh nghiệp tạo ra nhiều điểm tiếp xúc hơn với khách hàng.

Người tiêu dùng có thể mua mỹ phẩm, nhận tư vấn, sử dụng dịch vụ chăm sóc da và tiếp tục mua sản phẩm phù hợp với nhu cầu cá nhân.

Đây cũng là một trong những yếu tố giúp Hasaki tạo khác biệt so với các nhà bán lẻ chỉ tập trung vào hoạt động phân phối sản phẩm.

Hơn 300 cửa hàng tạo nền tảng cho việc mở rộng

Quy mô hơn 300 cửa hàng giúp Hasaki tích lũy kinh nghiệm đáng kể trong việc lựa chọn địa điểm, vận hành điểm bán, quản lý hàng hóa và xây dựng trải nghiệm khách hàng.

Đối với hoạt động bán lẻ mỹ phẩm, một hệ thống lớn cần xử lý nhiều yếu tố phức tạp như:

Quản lý hàng nghìn mã sản phẩm.
Kiểm soát nguồn gốc hàng hóa.
Theo dõi hạn sử dụng.
Điều phối hàng tồn kho.
Đào tạo nhân viên tư vấn.
Quản lý chương trình khuyến mại.
Đồng bộ giá giữa online và offline.
Phân tích nhu cầu từng khu vực.

Những kinh nghiệm này là nền tảng quan trọng khi doanh nghiệp bước vào thị trường nước ngoài.

Tuy nhiên, việc vận hành tại Mỹ vẫn sẽ đặt ra những yêu cầu mới liên quan đến pháp lý, lao động, thuế, logistics và hành vi người tiêu dùng.

Hoạt động trong hai lĩnh vực bán lẻ và chăm sóc da

Hasaki hiện phát triển hai nhóm hoạt động chính gồm bán lẻ mỹ phẩm và cung cấp dịch vụ chăm sóc da.

Ở mảng bán lẻ, doanh nghiệp phân phối các sản phẩm thuộc nhiều nhóm như:

Chăm sóc da.
Trang điểm.
Chăm sóc tóc.
Chăm sóc cơ thể.
Nước hoa.
Thực phẩm bổ sung làm đẹp.
Sản phẩm dành cho nam giới.
Thiết bị chăm sóc cá nhân.

Ở mảng dịch vụ, hệ thống phòng khám da liễu giúp Hasaki tiếp cận nhóm khách hàng có nhu cầu chuyên sâu hơn.

Sự kết hợp này cho phép doanh nghiệp phát triển hành trình khách hàng dài hơn, từ tư vấn, điều trị đến sử dụng sản phẩm tại nhà.

Đây có thể là một lợi thế trong quá trình xây dựng lòng trung thành, đặc biệt trong ngành làm đẹp vốn phụ thuộc nhiều vào sự tin tưởng và hiệu quả sử dụng lâu dài.

Nền tảng thương mại điện tử hỗ trợ mô hình omnichannel

Ngoài hệ thống cửa hàng vật lý, Hasaki còn vận hành nền tảng thương mại điện tử phục vụ hoạt động bán lẻ.

Việc kết hợp giữa cửa hàng và kênh trực tuyến giúp doanh nghiệp phát triển mô hình omnichannel, trong đó khách hàng có thể tìm kiếm thông tin, mua sắm và nhận sản phẩm qua nhiều hình thức.

Người tiêu dùng có thể xem sản phẩm trên website, so sánh giá, kiểm tra khuyến mại và lựa chọn mua trực tuyến hoặc đến cửa hàng.

Mô hình này ngày càng quan trọng trong ngành mỹ phẩm vì khách hàng thường bắt đầu hành trình mua sắm bằng việc tìm kiếm đánh giá và thông tin sản phẩm trên internet.

Kinh nghiệm vận hành thương mại điện tử tại Việt Nam cũng có thể hỗ trợ Hasaki trong việc xây dựng hoạt động số tại Mỹ, dù doanh nghiệp sẽ cần điều chỉnh theo nền tảng và thói quen mua sắm địa phương.

Hasaki phân phối hơn 600 thương hiệu làm đẹp

Hasaki hiện là nhà phân phối chính thức của hơn 600 thương hiệu mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Danh mục lớn giúp doanh nghiệp phục vụ nhiều phân khúc khách hàng, từ sản phẩm phổ thông đến các dòng chăm sóc da chuyên biệt.

Một số thương hiệu quốc tế đang được Hasaki phân phối tại Việt Nam gồm:

La Roche-Posay.
Eucerin.
L’Oréal.
Bioderma.
Klairs.
Maybelline.
Vichy.

Việc hợp tác với nhiều thương hiệu lớn tạo cho Hasaki lợi thế về độ phong phú sản phẩm và khả năng thu hút khách hàng.

Đồng thời, tư cách nhà phân phối chính thức cũng giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm thường xuyên đối mặt với vấn đề hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc và sản phẩm xách tay thiếu chứng từ.

Danh mục thương hiệu quốc tế tạo lợi thế khi vào Mỹ

Nhiều thương hiệu đang được Hasaki phân phối đã có mức độ nhận diện cao tại thị trường Mỹ.

Điều này có thể giúp cửa hàng mới giảm bớt rào cản trong giai đoạn đầu vì khách hàng không cần làm quen hoàn toàn với danh mục sản phẩm.

Tuy nhiên, Hasaki sẽ phải cạnh tranh với nhiều hệ thống bán lẻ lớn đã có vị thế mạnh tại Mỹ, từ chuỗi mỹ phẩm chuyên biệt đến trung tâm thương mại, nhà thuốc và các nền tảng thương mại điện tử.

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp cần tạo ra lý do đủ rõ để khách hàng lựa chọn Hasaki thay vì những nhà bán lẻ quen thuộc.

Lợi thế cạnh tranh có thể đến từ:

Danh mục sản phẩm châu Á phong phú.
Giá bán cạnh tranh.
Dịch vụ tư vấn.
Trải nghiệm mua sắm dành cho cộng đồng người Việt.
Sản phẩm khó tìm tại các chuỗi lớn.
Chương trình khách hàng thân thiết.
Sự kết hợp giữa online và cửa hàng.
Cộng đồng người Việt có thể là nhóm khách hàng đầu tiên

California là nơi tập trung một trong những cộng đồng người Việt lớn nhất tại Mỹ.

Đây có thể là nhóm khách hàng quan trọng trong giai đoạn đầu của Hasaki.

Những khách hàng từng biết hoặc sử dụng dịch vụ của thương hiệu tại Việt Nam có thể dễ dàng nhận diện cửa hàng, tin tưởng mô hình bán lẻ và giới thiệu cho người quen.

Lợi thế từ cộng đồng giúp Hasaki giảm chi phí xây dựng nhận biết ban đầu, nhưng thương hiệu vẫn cần mở rộng ra ngoài tệp khách hàng người Việt để đạt quy mô lớn hơn.

Việc tiếp cận khách hàng châu Á và người tiêu dùng Mỹ quan tâm đến mỹ phẩm quốc tế sẽ là bài toán dài hạn.

Thị trường mỹ phẩm Mỹ có mức độ cạnh tranh cao

Mỹ là một trong những thị trường mỹ phẩm lớn và phát triển nhất thế giới.

Người tiêu dùng có nhiều lựa chọn từ cửa hàng chuyên dụng, trung tâm thương mại, nhà thuốc, website thương hiệu đến các sàn thương mại điện tử.

Mức độ cạnh tranh cao đồng nghĩa Hasaki sẽ phải đối mặt với áp lực về:

Giá bán.
Tốc độ giao hàng.
Chương trình thành viên.
Chính sách đổi trả.
Trải nghiệm cửa hàng.
Marketing số.
Độ tin cậy của thương hiệu.
Sản phẩm độc quyền.

Bên cạnh đó, khách hàng Mỹ thường có yêu cầu cao đối với thông tin thành phần, tiêu chuẩn an toàn và tính minh bạch của sản phẩm.

Hasaki sẽ cần thích nghi với những tiêu chuẩn này để xây dựng vị thế bền vững.

Bài toán logistics và chuỗi cung ứng

Mở cửa hàng quốc tế đặt ra nhiều thách thức liên quan đến chuỗi cung ứng.

Doanh nghiệp cần xác định nguồn hàng, kho vận, thời gian giao hàng và cách quản lý tồn kho tại thị trường Mỹ.

Một số sản phẩm được phân phối tại Việt Nam có thể đã có nhà phân phối riêng tại Mỹ, khiến Hasaki phải xây dựng quan hệ cung ứng mới thay vì sử dụng hoàn toàn mạng lưới hiện tại.

Ngoài ra, mỹ phẩm là nhóm hàng có yêu cầu nghiêm ngặt về:

Nhãn sản phẩm.
Thành phần.
Công bố chất lượng.
Hạn sử dụng.
Điều kiện bảo quản.
Quy định nhập khẩu.
Trách nhiệm đối với người tiêu dùng.

Khả năng quản lý tốt các yêu cầu này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ mở rộng của doanh nghiệp.

Bản địa hóa là yếu tố cần thiết

Dù cửa hàng California được thiết kế theo mô hình tương tự tại Việt Nam, Hasaki vẫn cần điều chỉnh một số yếu tố cho phù hợp với thị trường địa phương.

Bản địa hóa có thể bao gồm:

Ngôn ngữ trên biển hiệu và website.
Danh mục sản phẩm.
Kích cỡ và màu sắc sản phẩm trang điểm.
Chính sách thanh toán.
Chương trình thành viên.
Cách tư vấn khách hàng.
Nội dung truyền thông.
Quy trình đổi trả.

Người tiêu dùng tại Mỹ có nhu cầu, tiêu chuẩn và kỳ vọng khác với khách hàng Việt Nam.

Việc giữ nguyên toàn bộ mô hình có thể giúp duy trì bản sắc, nhưng sự linh hoạt sẽ quyết định khả năng thích nghi và mở rộng.

Cơ hội từ xu hướng làm đẹp châu Á

Một trong những cơ hội của Hasaki tại Mỹ là sự quan tâm ngày càng lớn đối với các sản phẩm làm đẹp châu Á.

Các xu hướng chăm sóc da đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản và các quốc gia châu Á đã có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường Mỹ.

Người tiêu dùng quan tâm đến:

Quy trình chăm sóc da nhiều bước.
Sản phẩm chống nắng.
Dưỡng ẩm.
Làm sạch dịu nhẹ.
Thành phần phục hồi da.
Mỹ phẩm trang điểm tự nhiên.
Bao bì và trải nghiệm sản phẩm mới.

Với kinh nghiệm phân phối nhiều thương hiệu quốc tế và châu Á, Hasaki có thể phát triển định vị như một điểm đến chuyên biệt cho nhóm khách hàng này.

Cửa hàng đầu tiên là phép thử cho mô hình quốc tế

Điểm bán tại California nhiều khả năng sẽ đóng vai trò thử nghiệm trước khi Hasaki đưa ra quyết định mở rộng quy mô.

Doanh nghiệp có thể theo dõi các chỉ số như:

Lượng khách ghé cửa hàng.
Doanh thu trên mỗi mét vuông.
Giá trị đơn hàng trung bình.
Tỷ lệ khách quay lại.
Hiệu quả từng nhóm sản phẩm.
Chi phí vận hành.
Mức độ nhận biết thương hiệu.
Tỷ lệ mua online sau khi ghé cửa hàng.

Những dữ liệu này sẽ giúp Hasaki xác định liệu mô hình hiện tại có phù hợp với thị trường Mỹ hay cần điều chỉnh.

Cửa hàng đầu tiên cũng giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi khách hàng trước khi đầu tư vào nhiều địa điểm.

Sự hậu thuẫn từ các nhà đầu tư

Năm 2023, Alibaba được cho là đã đạt thỏa thuận mua cổ phần thiểu số tại Hasaki thông qua Alibaba International Digital Commerce Group.

Đây là đơn vị phụ trách hoạt động thương mại điện tử quốc tế của tập đoàn Alibaba.

Hasaki cũng nhận được sự hậu thuẫn từ Excelsior Capital Asia, một quỹ đầu tư tư nhân có trụ sở tại Hong Kong.

Sự tham gia của các nhà đầu tư có kinh nghiệm quốc tế có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực như:

Công nghệ.
Thương mại điện tử.
Quản trị.
Chuỗi cung ứng.
Mở rộng thị trường.
Nguồn vốn.
Phát triển nhân sự.

Việc mở cửa hàng tại Mỹ có thể được xem là bước đi phù hợp với giai đoạn doanh nghiệp đẩy mạnh năng lực tăng trưởng và tìm kiếm thị trường mới.

Alibaba có thể mang lại kinh nghiệm thương mại điện tử xuyên biên giới

Alibaba International Digital Commerce Group hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử quốc tế và sở hữu kinh nghiệm tại nhiều thị trường.

Dù chưa có thông tin chi tiết về vai trò của Alibaba trong kế hoạch mở rộng của Hasaki, sự hiện diện của một nhà đầu tư chiến lược có thể mang lại giá trị về công nghệ và thương mại xuyên biên giới.

Hasaki có thể tận dụng kinh nghiệm liên quan đến:

Vận hành nền tảng số.
Phân tích dữ liệu.
Quản lý người bán và thương hiệu.
Logistics quốc tế.
Marketing hiệu suất.
Thu hút khách hàng online.
Tối ưu chuyển đổi.

Trong ngành bán lẻ mỹ phẩm, khả năng kết hợp cửa hàng vật lý với thương mại điện tử là yếu tố đặc biệt quan trọng.

Mở rộng quốc tế giúp nâng giá trị thương hiệu

Sự hiện diện tại Mỹ có thể giúp Hasaki nâng cao hình ảnh không chỉ ở thị trường quốc tế mà còn tại Việt Nam.

Một thương hiệu nội địa mở cửa hàng ở nước ngoài thường tạo ra hiệu ứng tích cực về nhận diện và uy tín.

Khách hàng có thể nhìn nhận doanh nghiệp như một thương hiệu có quy mô, năng lực vận hành và tham vọng lớn hơn.

Điều này có thể hỗ trợ Hasaki trong:

Thu hút đối tác thương hiệu.
Tuyển dụng nhân sự.
Đàm phán với nhà cung cấp.
Phát triển sản phẩm độc quyền.
Tăng độ tin cậy với người tiêu dùng.
Mở rộng hợp tác đầu tư.

Tuy nhiên, giá trị này chỉ được duy trì nếu hoạt động quốc tế mang lại kết quả thực chất, thay vì chỉ tạo hiệu ứng truyền thông ngắn hạn.

Bước đi đáng chú ý của ngành bán lẻ Việt Nam

Việc Hasaki mở cửa hàng tại Mỹ cũng phản ánh xu hướng một số doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam bắt đầu tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài.

Trước đây, phần lớn hoạt động mở rộng quốc tế của doanh nghiệp Việt tập trung vào xuất khẩu sản phẩm.

Hiện nay, ngày càng nhiều thương hiệu muốn trực tiếp vận hành cửa hàng, nền tảng hoặc dịch vụ tại thị trường mới.

Cách tiếp cận này cho phép doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn trải nghiệm khách hàng và xây dựng thương hiệu trực tiếp.

Tuy nhiên, mức độ rủi ro cũng cao hơn vì doanh nghiệp phải tự xử lý chi phí mặt bằng, nhân sự, vận hành và marketing.

Hasaki cần chứng minh khả năng cạnh tranh dài hạn

Khai trương cửa hàng là bước khởi đầu, nhưng thành công dài hạn sẽ phụ thuộc vào khả năng tạo ra doanh thu ổn định và xây dựng tệp khách hàng bền vững.

Hasaki sẽ cần trả lời một số câu hỏi quan trọng:

Khách hàng mục tiêu tại Mỹ là ai?
Sản phẩm nào tạo khác biệt?
Giá bán có đủ cạnh tranh hay không?
Trải nghiệm tư vấn có phù hợp thị trường?
Thương hiệu có thể mở rộng ngoài cộng đồng người Việt không?
Mô hình cửa hàng có tạo lợi nhuận?
Kênh online sẽ đóng vai trò như thế nào?

Cách doanh nghiệp giải quyết các vấn đề này sẽ quyết định liệu California chỉ là một điểm bán đơn lẻ hay trở thành bước đầu của một hệ thống quốc tế.

Cột mốc mới sau gần 10 năm phát triển

Từ một doanh nghiệp được thành lập vào năm 2016, Hasaki đã phát triển thành chuỗi bán lẻ với hơn 300 cửa hàng và 18 phòng khám da liễu tại Việt Nam.

Việc khai trương cửa hàng đầu tiên tại California đánh dấu giai đoạn phát triển mới, trong đó doanh nghiệp bắt đầu đưa mô hình bán lẻ ra ngoài thị trường nội địa.

Cửa hàng mới tiếp tục duy trì nhận diện và cách vận hành quen thuộc, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận cộng đồng người Việt, người châu Á và nhóm khách hàng quan tâm đến mỹ phẩm quốc tế tại Mỹ.

Với danh mục hơn 600 thương hiệu, nền tảng thương mại điện tử và sự hậu thuẫn của các nhà đầu tư, Hasaki đang sở hữu những điều kiện nhất định để thử nghiệm mô hình quốc tế.

Tuy nhiên, thị trường Mỹ cũng đặt ra những yêu cầu cao về cạnh tranh, pháp lý, chuỗi cung ứng và bản địa hóa.

Cửa hàng California vì vậy sẽ là phép thử quan trọng đối với khả năng đưa một mô hình bán lẻ mỹ phẩm được xây dựng tại Việt Nam bước vào thị trường toàn cầu.

Nếu hoạt động hiệu quả, đây có thể trở thành tiền đề để Hasaki tiếp tục mở rộng tại Mỹ và những thị trường quốc tế khác trong những năm tới.