;

Amazon tiếp tục mở rộng vị thế trong ngành quảng cáo khi doanh thu từ mảng này đạt 19,8 tỷ USD trong quý II/2026, tăng 26% so với cùng kỳ năm trước và vượt dự báo của giới phân tích. Bên cạnh các quảng cáo sản phẩm tài trợ vốn là nguồn thu chủ lực, hệ sinh thái nội dung thể thao trực tiếp trên Prime Video đang trở thành một động lực quan trọng giúp Amazon thu hút thêm ngân sách từ những thương hiệu lớn.

Theo Amazon, các nhà quảng cáo triển khai chiến dịch trên nhiều môn thể thao cùng lúc đang ghi nhận hiệu quả tốt hơn đáng kể so với những doanh nghiệp chỉ tập trung vào một giải đấu hoặc một loại nội dung. Nhóm quảng cáo đa môn có thể tăng hơn gấp đôi lượng người tiếp cận không trùng lặp, đạt mức cao gấp 2,3 lần so với những nhà quảng cáo đơn môn.

Khán giả theo dõi nhiều môn thể thao trên hệ sinh thái Amazon cũng là nhóm có giá trị thương mại cao. Những người này chi tiêu nhiều hơn 12% và thực hiện nhiều đơn hàng hơn 17% trên Amazon so với các nhóm khán giả khác. Dữ liệu cho thấy việc xuất hiện đồng thời trong nhiều giải đấu không chỉ giúp thương hiệu mở rộng độ phủ mà còn tiếp cận nhóm người tiêu dùng có mức độ mua sắm và tương tác cao hơn.

Lợi thế này đến từ khả năng kết nối nội dung giải trí với dữ liệu thương mại điện tử của Amazon. Trong khi các nền tảng truyền hình truyền thống chủ yếu cung cấp thông tin về lượng người xem, Amazon có thể theo dõi cách khán giả tiếp xúc với quảng cáo, tìm kiếm sản phẩm và mua hàng trong cùng một hệ sinh thái.

Điều này cho phép thương hiệu đánh giá rõ hơn tác động của quảng cáo thể thao đối với hành vi mua sắm. Một chiến dịch không chỉ được đo bằng số lượt hiển thị hoặc tỷ lệ xem mà còn có thể liên kết với lượt truy cập trang sản phẩm, đơn hàng và doanh thu phát sinh trên nền tảng.

Amazon hiện sở hữu quyền phát sóng nhiều giải đấu lớn, bao gồm NFL, NBA, WNBA và NASCAR. Việc xây dựng danh mục thể thao đa dạng giúp Prime Video trở thành một điểm đến quan trọng đối với cả người xem lẫn nhà quảng cáo, đặc biệt trong bối cảnh nội dung trực tiếp ngày càng có giá trị khi người dùng chuyển dần khỏi truyền hình tuyến tính.

Tại thị trường Mỹ, các trận đấu thể thao vẫn là một trong số ít loại nội dung có khả năng tập trung lượng lớn khán giả cùng thời điểm. Điều này tạo ra môi trường quảng cáo có mức độ chú ý cao hơn so với những chương trình được xem theo yêu cầu, nơi người dùng có thể bỏ qua, xem lại hoặc chuyển đổi giữa nhiều nền tảng.

Thể thao trực tiếp cũng là chủ đề nổi bật tại mùa upfront 2026, giai đoạn các nền tảng truyền hình và streaming đàm phán những cam kết ngân sách quảng cáo lớn cho năm tiếp theo. Prime Video đã hoàn tất các cuộc đàm phán upfront với kết quả vượt mục tiêu về khối lượng và ghi nhận tăng trưởng so với năm trước.

CEO Amazon Andy Jassy cho biết công ty tiếp tục ghi nhận tăng trưởng về mức độ tương tác đối với quảng cáo trên Prime Video và nội dung thể thao trực tiếp. Trong năm đầu phát sóng NBA, Amazon đã thu hút hơn 30 nhà quảng cáo mới đến với giải đấu.

Toàn bộ lượng quảng cáo dành cho Thursday Night Football, NBA, WNBA và NASCAR cũng đã được bán hết. Việc inventory đạt trạng thái kín chỗ cho thấy nhu cầu cao từ các thương hiệu muốn xuất hiện trong những nội dung thể thao có lượng khán giả lớn và khả năng tạo tương tác theo thời gian thực.

Đối với Amazon, sự khan hiếm inventory có thể giúp tăng giá trị của từng vị trí quảng cáo. Khi nhiều thương hiệu cạnh tranh để xuất hiện trong cùng một chương trình, nền tảng có thể cải thiện mức giá, đồng thời phát triển các gói tài trợ tích hợp có phạm vi rộng hơn quảng cáo video truyền thống.

Một nhà quảng cáo có thể kết hợp quảng cáo trong trận đấu với gian hàng sản phẩm, livestream mua sắm, nội dung tài trợ và các chương trình ưu đãi trên Amazon. Điều này giúp thương hiệu xây dựng hành trình liền mạch từ nhận biết đến giao dịch.

Chiến lược đa môn cũng cho phép doanh nghiệp tiếp cận các nhóm khán giả có đặc điểm khác nhau. NFL có lượng người xem rộng và sức hút lớn tại Mỹ, NBA và WNBA giúp tiếp cận người hâm mộ bóng rổ cùng nhóm khán giả trẻ, trong khi NASCAR kết nối với cộng đồng yêu đua xe và các thị trường địa phương đặc thù.

Việc xuất hiện trên nhiều giải đấu giúp thương hiệu giảm sự phụ thuộc vào một mùa thi đấu hoặc một nhóm người hâm mộ. Các chiến dịch có thể được duy trì quanh năm, đồng thời tạo thêm tần suất tiếp xúc mà không phải liên tục lặp lại cùng một nội dung.

Amazon có thể sử dụng dữ liệu first-party để kiểm soát mức độ trùng lặp giữa các nhóm khán giả và xác định người dùng nào đã tiếp xúc với thương hiệu qua từng giải đấu. Đây là yếu tố giúp công ty đưa ra tuyên bố rằng quảng cáo đa môn tạo ra lượng tiếp cận không trùng lặp cao hơn đáng kể.

Khả năng quản lý tần suất cũng giúp giảm nguy cơ người dùng nhìn thấy cùng một quảng cáo quá nhiều lần. Thay vì chỉ tăng số lượt hiển thị, thương hiệu có thể mở rộng sang những nhóm người mới hoặc điều chỉnh nội dung dựa trên sở thích thể thao và hành vi mua sắm.

Dù thể thao trực tiếp đang tạo động lực lớn, quảng cáo sản phẩm tài trợ vẫn là nền tảng chính trong hoạt động kinh doanh quảng cáo của Amazon. Những vị trí xuất hiện trong kết quả tìm kiếm và trang sản phẩm tiếp tục thu hút ngân sách vì được đặt gần thời điểm người dùng đưa ra quyết định mua hàng.

Sự kết hợp giữa sponsored products và quảng cáo Prime Video giúp Amazon hoạt động trên toàn bộ phễu marketing. Quảng cáo thể thao có thể xây dựng nhận biết và cảm xúc thương hiệu, trong khi quảng cáo sản phẩm hỗ trợ chuyển đổi khi người tiêu dùng bắt đầu tìm kiếm hoặc so sánh.

Một thương hiệu có thể giới thiệu sản phẩm trong trận đấu NBA, sau đó tiếp cận lại người xem bằng quảng cáo tìm kiếm hoặc ưu đãi trên Amazon. Cấu trúc này giúp nền tảng cung cấp cả độ phủ truyền thông lẫn khả năng đo lường doanh số.

Ngoài thể thao, những nội dung giải trí khác trên Prime Video cũng đang thu hút người xem và đối tác thương hiệu. Series lãng mạn “Off Campus” đạt 36 triệu người xem toàn cầu trong 12 ngày đầu phát hành và có sự tham gia của các thương hiệu như Liquid I.V. thuộc Unilever.

“Elle”, series tiền truyện của thương hiệu phim “Legally Blonde”, được ra mắt cùng quan hệ tài trợ và chiến dịch đồng marketing với L’Oréal Paris. Những hợp tác này cho thấy Amazon đang phát triển nhiều hình thức tích hợp thương hiệu dựa trên nội dung, thay vì chỉ bán các vị trí quảng cáo tiêu chuẩn.

Thương hiệu có thể xuất hiện thông qua tài trợ ra mắt, nội dung đồng sản xuất, activation dành cho người hâm mộ hoặc những chương trình quảng bá liên kết với diễn viên và cốt truyện. Việc lựa chọn đúng series giúp doanh nghiệp tiếp cận cộng đồng có sở thích rõ ràng và xây dựng thông điệp phù hợp hơn với bối cảnh giải trí.

Tuy nhiên, live sports vẫn có lợi thế nhờ khả năng tạo ra những khoảnh khắc văn hóa diễn ra trong thời gian thực. Người hâm mộ cùng xem, bình luận và phản ứng với diễn biến của trận đấu, tạo điều kiện để thương hiệu triển khai nội dung xã hội hoặc ưu đãi tức thời.

Khả năng kết hợp truyền hình trực tiếp, dữ liệu thương mại và công nghệ quảng cáo giúp Amazon sở hữu một đề xuất tương đối khác biệt. Công ty không chỉ cạnh tranh với các nền tảng streaming mà còn với Google, Meta và những mạng lưới truyền hình truyền thống trong việc thu hút ngân sách quảng cáo.

Amazon cũng đang sử dụng AI để đơn giản hóa quá trình triển khai và cải thiện hiệu quả chiến dịch. Theo Andy Jassy, những thương hiệu sử dụng Amazon Ads Agent ghi nhận chi phí trên mỗi lượt hiển thị giảm 8% và chi phí trên mỗi hành động chuyển đổi giảm 6%.

Ads Agent hỗ trợ tự động hóa những nhiệm vụ như thiết lập chiến dịch, lựa chọn đối tượng và tối ưu quảng cáo. Công cụ giúp nhà quảng cáo giảm bớt khối lượng công việc thủ công, đặc biệt khi phải quản lý nhiều sản phẩm, nhóm khách hàng và thị trường.

Trong năm 2026, Ads Agent đã được mở rộng sang 11 quốc gia mới. Việc đưa công cụ đến nhiều thị trường giúp Amazon tăng khả năng thu hút các doanh nghiệp vừa và nhỏ, những đơn vị có thể không sở hữu đội ngũ chuyên trách để vận hành chiến dịch phức tạp.

AI có thể phân tích dữ liệu sản phẩm, hành vi tìm kiếm, lịch sử mua hàng và hiệu suất quảng cáo để đề xuất cấu trúc chiến dịch phù hợp. Hệ thống cũng có thể tự động điều chỉnh ngân sách và phân phối quảng cáo đến những nhóm người dùng có khả năng chuyển đổi cao hơn.

Đối với thương hiệu hoạt động trên nhiều môn thể thao, AI có thể hỗ trợ xác định giải đấu nào mang lại lượng khách hàng mới, nhóm khán giả nào có khả năng mua hàng và cách phân bổ ngân sách để tối ưu lượng tiếp cận không trùng lặp.

Tuy nhiên, mức độ tự động hóa ngày càng cao cũng yêu cầu Amazon cung cấp khả năng đo lường và giải thích rõ ràng. Các nhà quảng cáo cần hiểu hệ thống đang tối ưu dựa trên tiêu chí nào và liệu mức giảm chi phí có thực sự chuyển thành doanh thu hoặc lợi nhuận cao hơn hay không.

Chi phí trên mỗi lượt hiển thị thấp hơn không nhất thiết đồng nghĩa với hiệu quả tốt nếu quảng cáo tiếp cận sai đối tượng. Tương tự, chi phí chuyển đổi giảm cần được đánh giá cùng chất lượng khách hàng và giá trị đơn hàng.

Lợi thế của Amazon nằm ở khả năng kết nối dữ liệu quảng cáo với hành vi mua sắm. Công ty có thể giúp doanh nghiệp theo dõi không chỉ lượt nhấp mà cả giao dịch và doanh thu, tạo ra một bức tranh rõ hơn về return on ad spend.

Tuy nhiên, nhà quảng cáo cũng phải phụ thuộc vào hệ thống đo lường của chính Amazon. Khi nền tảng vừa phân phối quảng cáo, vừa ghi nhận hành vi mua hàng và vừa báo cáo hiệu quả, nhu cầu kiểm chứng độc lập và minh bạch dữ liệu sẽ tiếp tục gia tăng.

Sự phát triển của mảng quảng cáo diễn ra song song với một đợt đầu tư AI và hạ tầng có quy mô rất lớn. Amazon đã nâng dự báo chi tiêu vốn trong năm lên 220 tỷ USD, cao hơn 20 tỷ USD so với ước tính trước đó.

Khoản chi này được sử dụng để mở rộng trung tâm dữ liệu, chip, hạ tầng đám mây, công cụ AI và năng lực phục vụ nhu cầu ngày càng lớn từ Amazon Web Services cũng như các hoạt động nội bộ.

Các tập đoàn công nghệ lớn đang chịu sự giám sát mạnh từ nhà đầu tư vì chi phí AI tăng nhanh. Thị trường muốn biết khi nào những khoản đầu tư vào hạ tầng sẽ tạo ra lợi nhuận tương xứng và liệu nhu cầu có đủ lớn để sử dụng toàn bộ năng lực được xây dựng.

Trong trường hợp của Amazon, phản ứng của nhà đầu tư tương đối tích cực nhờ kết quả tăng trưởng ở nhiều mảng khác. Amazon Web Services ghi nhận doanh thu tăng 36,7% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu điện toán đám mây và AI tiếp tục tạo động lực mạnh.

Khác với một số nền tảng phụ thuộc chủ yếu vào quảng cáo, Amazon sở hữu nhiều nguồn doanh thu như thương mại điện tử, dịch vụ đám mây, đăng ký Prime, logistics và quảng cáo. Cơ cấu này giúp công ty có khả năng phân bổ chi phí đầu tư trên nhiều hoạt động kinh doanh.

AI phục vụ AWS có thể đồng thời hỗ trợ hệ thống quảng cáo, đề xuất sản phẩm, quản lý kho hàng và vận hành logistics. Việc một hạ tầng được sử dụng cho nhiều mục đích giúp Amazon có cơ hội tạo ra hiệu quả quy mô lớn hơn.

Tuy nhiên, mức chi 220 tỷ USD vẫn đặt ra yêu cầu rất cao về kỷ luật đầu tư. Amazon cần chứng minh rằng tăng trưởng doanh thu quảng cáo 26%, tăng trưởng AWS và các cải thiện vận hành đủ sức bù đắp chi phí trong dài hạn.

Mảng quảng cáo hiện là một trong những hoạt động có biên lợi nhuận hấp dẫn nhất của Amazon. Công ty đã sở hữu lượng truy cập, dữ liệu và hệ sinh thái mua sắm, vì vậy chi phí bổ sung để phân phối quảng cáo thường thấp hơn việc bán và giao một sản phẩm vật lý.

Việc mở rộng sang thể thao trực tiếp có thể làm tăng chi phí do bản quyền phát sóng rất đắt. Amazon cần bảo đảm doanh thu quảng cáo, thuê bao Prime và giá trị thương mại gián tiếp từ nội dung đủ lớn để bù đắp chi phí quyền phát sóng.

NFL, NBA và các giải đấu khác không chỉ giúp bán quảng cáo mà còn hỗ trợ giữ chân thành viên Prime, thu hút người đăng ký mới và tăng thời gian người dùng ở trong hệ sinh thái Amazon.

Một người đăng ký Prime để xem thể thao có thể tiếp tục mua sắm, thuê phim hoặc sử dụng các dịch vụ khác. Vì vậy, hiệu quả của bản quyền thể thao không nên chỉ được đánh giá bằng doanh thu quảng cáo trực tiếp.

Amazon có thể sử dụng nội dung thể thao như một công cụ tăng giá trị vòng đời khách hàng. Nếu người dùng duy trì đăng ký Prime lâu hơn và mua sắm nhiều hơn, khoản đầu tư vào quyền phát sóng có thể tạo lợi ích trên toàn bộ hệ sinh thái.

Dữ liệu cho thấy khán giả đa môn chi tiêu nhiều hơn 12% và đặt nhiều đơn hơn 17% hỗ trợ luận điểm này. Đây không chỉ là nhóm người xem có giá trị đối với nhà quảng cáo mà còn là khách hàng quan trọng của Amazon.

Tuy nhiên, mối tương quan không nhất thiết chứng minh thể thao khiến người dùng chi tiêu nhiều hơn. Có thể những người có thu nhập cao và mua sắm thường xuyên vốn đã có xu hướng theo dõi nhiều môn thể thao. Amazon cần tiếp tục nghiên cứu để xác định mức độ tác động thực sự của nội dung.

Đối với nhà quảng cáo, điều quan trọng là đánh giá chiến lược đa môn dựa trên mục tiêu và nhóm khách hàng của riêng mình. Không phải thương hiệu nào cũng cần xuất hiện trong mọi giải đấu.

Một doanh nghiệp có ngân sách hạn chế có thể đạt hiệu quả tốt hơn khi tập trung vào một cộng đồng phù hợp nhất. Chiến lược đa môn đặc biệt có giá trị với các thương hiệu lớn muốn mở rộng độ phủ, tăng tần suất và kết nối với nhiều nhóm người tiêu dùng.

Amazon cần cung cấp các gói linh hoạt để cả doanh nghiệp lớn lẫn nhà quảng cáo quy mô nhỏ có thể tham gia. Nếu inventory thể thao chỉ phù hợp với những ngân sách rất lớn, nền tảng sẽ bỏ lỡ nhu cầu từ hàng nghìn thương hiệu bán hàng trực tiếp trên Amazon.

Các hình thức tài trợ, quảng cáo tự động theo chương trình và nội dung ngắn có thể mở rộng khả năng tiếp cận. AI cũng có thể giúp phân bổ ngân sách nhỏ đến những vị trí có khả năng tạo hiệu quả cao nhất.

Một lợi thế khác của thể thao là khả năng hỗ trợ quảng cáo theo địa phương. Các thương hiệu có thể nhắm đến người hâm mộ tại từng thành phố, đội bóng hoặc khu vực phân phối, sau đó kết nối quảng cáo với sản phẩm có sẵn tại địa phương.

Dữ liệu mua sắm giúp Amazon hiểu nhóm người hâm mộ nào quan tâm đến từng loại sản phẩm, từ đồ điện tử, thực phẩm, thời trang đến hàng gia dụng. Điều này tạo điều kiện để quảng cáo thể thao được cá nhân hóa theo nhu cầu mua sắm thực tế.

Tuy nhiên, Amazon cần xử lý cẩn trọng vấn đề quyền riêng tư. Người dùng có thể cảm thấy không thoải mái nếu quảng cáo cho thấy nền tảng hiểu quá chi tiết về cả sở thích thể thao lẫn lịch sử mua hàng của họ.

Việc sử dụng dữ liệu cần minh bạch, có cơ chế kiểm soát và tuân thủ quy định tại từng thị trường. Hiệu quả quảng cáo dài hạn phụ thuộc vào việc người tiêu dùng tiếp tục tin tưởng hệ sinh thái.

Sự tăng trưởng của Prime Video Ads cũng phản ánh sự thay đổi trong cách Amazon kiếm tiền từ nội dung. Quảng cáo đã được đưa vào gói Prime Video tiêu chuẩn, trong khi người dùng phải trả thêm để có trải nghiệm không quảng cáo.

Mô hình này tạo ra lượng inventory lớn hơn và giúp Amazon tiếp cận cả doanh thu thuê bao lẫn quảng cáo. Tuy nhiên, công ty cần cân bằng mật độ quảng cáo để không làm giảm trải nghiệm thành viên Prime.

Thể thao trực tiếp thường được người xem chấp nhận quảng cáo dễ hơn vì các quãng nghỉ đã là một phần của cấu trúc chương trình. Đối với phim và series, quảng cáo có thể gây gián đoạn mạnh hơn nếu xuất hiện quá nhiều hoặc sai thời điểm.

Amazon có thể sử dụng AI để điều chỉnh tần suất, lựa chọn quảng cáo phù hợp và hạn chế việc người dùng nhìn thấy nội dung lặp lại. Khả năng quản lý trải nghiệm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ chấp nhận của khán giả.

Ngoài inventory truyền thống, Amazon có thể phát triển quảng cáo tương tác cho phép người xem thêm sản phẩm vào giỏ hàng, yêu cầu thêm thông tin hoặc sử dụng điều khiển từ xa để phản hồi.

Các định dạng shoppable TV giúp rút ngắn khoảng cách giữa xem quảng cáo và mua hàng, phù hợp với lợi thế thương mại điện tử của Amazon. Một quảng cáo xuất hiện trong trận đấu có thể dẫn trực tiếp đến trang sản phẩm hoặc ưu đãi giới hạn.

Nếu được triển khai tự nhiên, hình thức này có thể tạo ra trải nghiệm tiện lợi. Nếu quá nhiều lời kêu gọi mua hàng xuất hiện trong trận đấu, khán giả có thể cảm thấy nội dung bị thương mại hóa quá mức.

Amazon cần bảo đảm quảng cáo bổ sung giá trị, không làm gián đoạn khoảnh khắc quan trọng và phù hợp với bối cảnh chương trình.

Từ góc độ thương hiệu, chiến lược đa môn nên được xây dựng quanh một nền tảng nội dung nhất quán. Việc xuất hiện trong nhiều giải đấu nhưng sử dụng thông điệp rời rạc có thể tạo độ phủ mà không xây dựng được nhận biết rõ ràng.

Doanh nghiệp cần xác định vai trò chung trong văn hóa thể thao, sau đó điều chỉnh cách thực thi cho từng giải đấu. Một thương hiệu có thể tập trung vào tinh thần cộng đồng, hiệu suất, ăn mừng hoặc trải nghiệm xem trận đấu.

Amazon có thể hỗ trợ bằng dữ liệu và khả năng nhắm mục tiêu, nhưng chất lượng ý tưởng vẫn quyết định người xem có ghi nhớ thương hiệu hay không.

Khi inventory của các giải đấu lớn đã bán hết, sự cạnh tranh để giành sự chú ý trong cùng một chương trình sẽ rất cao. Các quảng cáo thông thường có thể bị lu mờ nếu không sở hữu câu chuyện hoặc hình ảnh khác biệt.

Quan hệ tài trợ, tích hợp nội dung và activation ngoài màn hình có thể giúp thương hiệu tạo dấu ấn sâu hơn. Amazon có thể kết nối chiến dịch Prime Video với livestream, trang thương hiệu, creator và trải nghiệm dành cho người hâm mộ.

Khả năng theo dõi hành vi sau quảng cáo cũng giúp doanh nghiệp thử nghiệm nhiều định dạng và xác định đâu là hình thức tạo kết quả tốt nhất.

Nhìn chung, doanh thu quảng cáo quý II/2026 cho thấy Amazon đang trở thành một đối thủ ngày càng quan trọng trong cả quảng cáo thương mại lẫn truyền hình trực tuyến. Mảng quảng cáo đạt 19,8 tỷ USD, tăng 26% so với cùng kỳ, nhờ sự kết hợp giữa sponsored products, Prime Video và danh mục bản quyền thể thao trực tiếp ngày càng lớn.

NFL, NBA, WNBA và NASCAR giúp Amazon tiếp cận lượng khán giả có mức độ gắn kết và chi tiêu cao. Các nhà quảng cáo hiện diện trên nhiều môn thể thao đạt lượng tiếp cận không trùng lặp cao gấp 2,3 lần, trong khi nhóm khán giả đa môn chi tiêu nhiều hơn 12% và đặt nhiều đơn hàng hơn 17% trên nền tảng.

Công cụ Ads Agent tiếp tục hỗ trợ hiệu quả khi giúp giảm 8% chi phí trên mỗi lượt hiển thị và 6% chi phí trên mỗi hành động chuyển đổi. Việc mở rộng công cụ sang 11 quốc gia cho thấy Amazon đang sử dụng AI để đơn giản hóa hoạt động quảng cáo và thu hút thêm doanh nghiệp.

Tuy nhiên, chiến lược tăng trưởng đi kèm mức đầu tư hạ tầng khổng lồ, với chi tiêu vốn dự kiến lên đến 220 tỷ USD trong năm. Amazon cần tiếp tục chứng minh rằng doanh thu quảng cáo, tăng trưởng AWS và giá trị từ hệ sinh thái Prime có thể tạo lợi ích tương xứng.

Trong giai đoạn tiếp theo, lợi thế lớn nhất của Amazon có thể nằm ở khả năng kết nối những khoảnh khắc văn hóa có lượng người xem cao với dữ liệu mua sắm và hành vi giao dịch. Thể thao trực tiếp giúp công ty giành sự chú ý, trong khi hệ sinh thái thương mại cho phép biến sự chú ý đó thành kết quả có thể đo lường.